
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-01-2022 | Fortuna Hjorring (w) | West Ham United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Serie A Ý, Nữ | 23-11-2025 14:00 | Juventus Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 15-11-2025 14:00 | Parma Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 07-11-2025 19:00 | Fiorentina Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 02-11-2025 17:00 | Sassuolo Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-10-2025 17:00 | Denmark Women | Finland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 24-10-2025 16:00 | Finland Women | Denmark Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 18-10-2025 13:00 | Fiorentina Women | AC Milan Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 11-10-2025 15:30 | Fiorentina Women | Inter Milan Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro Nữ | 08-07-2025 16:00 | Germany Women | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 04-07-2025 16:00 | Denmark Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Tournoi de France runner-up | 1 | 23 |
| Kvindeliga winner | 2 | 19/20 17/18 |
| Kvindeliga runner-up | 1 | 18/19 |
| Women's Cup winner | 1 | 18/19 |