
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Own Youth | Trival Valderas Alcorcón | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Trival Valderas Alcorcón | AD Alcorcón B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | AD Alcorcón B | CD Leganés B | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2019 | CD Leganés B | Burgos CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Burgos CF | CD Leganés B | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-10-2020 | CD Leganés B | CF Rayo Majadahonda | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | CF Rayo Majadahonda | CD Leganés B | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-08-2021 | CD Leganés B | CF Rayo Majadahonda | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2022 | CF Rayo Majadahonda | Ibiza Eivissa | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2022 | Ibiza Eivissa | Castellon | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-02-2026 20:00 | Castellon | Racing Santander | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 21-02-2026 20:00 | UD Las Palmas | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-02-2026 20:00 | Castellon | Deportivo La Coruna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-02-2026 13:00 | Real Valladolid CF | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-02-2026 17:30 | Castellon | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-01-2026 17:30 | Real Zaragoza | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 17-01-2026 23:00 | Necaxa | Atlas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 14-01-2026 01:00 | Necaxa | Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 11-01-2026 01:00 | Santos Laguna | Necaxa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 18-10-2025 03:20 | Tigres UANL | Necaxa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu