
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Godoy Cruz U20 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Godoy Cruz Antonio Tomba | - | Ký hợp đồng |
| 08-06-2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Quilmes | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Quilmes | Godoy Cruz Antonio Tomba | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Guillermo Brown | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Guillermo Brown | Godoy Cruz Antonio Tomba | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 21-06-2026 19:30 | Central Norte Salta | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 14-06-2026 17:30 | Almirante Brown | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 07-06-2026 19:30 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 30-05-2026 18:00 | Estudiantes de Caseros | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 24-05-2026 19:30 | Godoy Cruz Antonio Tomba | All Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 16-05-2026 18:00 | Los Andes | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 10-05-2026 19:30 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Racing de Cordoba | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 03-05-2026 19:30 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Deportivo Moron | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 26-04-2026 22:00 | Colon de Santa Fe | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 18-04-2026 19:30 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA San Miguel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu