
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Rahimo FC | Ajax Cape Town Youth | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2019 | Ajax Cape Town Youth | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Jong Ajax (Youth) | AFC Ajax | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | AFC Ajax | FC Shakhtar Donetsk | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 17-05-2026 11:40 | Kryvbas | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 10-05-2026 12:30 | SC Poltava | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 07-05-2026 19:00 | Crystal Palace | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-05-2026 15:00 | Dynamo Kyiv | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 30-04-2026 19:00 | FC Shakhtar Donetsk | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 26-04-2026 15:00 | Kudrivka | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 23-04-2026 12:30 | Zorya | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-04-2026 15:00 | FC Shakhtar Donetsk | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-04-2026 10:00 | LNZ Cherkasy | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-04-2026 19:00 | FC Shakhtar Donetsk | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian champion | 3 | 25/26 23/24 22/23 |
| Ukrainian cup winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 20/21 19/20 |
| Champions League participant | 5 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| Ukrainian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Dutch Cup winner | 2 | 20/21 18/19 |
| Dutch champion | 2 | 20/21 18/19 |