| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-1970 | Stop Out SC | Brandon Park | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Wanderers SC Youth | Island Bay United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Island Bay United | Hawke's Bay United | - | Ký hợp đồng |
| 01-10-2018 | Hawke's Bay United | Team Wellington | - | Ký hợp đồng |
| 21-03-2021 | Team Wellington | Wellington Olympic AFC | - | Ký hợp đồng |
| 19-03-2023 | Wellington Olympic AFC | Stop Out SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| New Zealand champion | 1 | 20/21 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 19 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |