
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Nacional Esporte Clube Ltda. (MG) | CRB AL | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | CRB AL | Tombense | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2012 | Tombense | Figueirense | - | Cho thuê |
| 30-11-2012 | Figueirense | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2012 | Tombense | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Cho thuê |
| 30-06-2013 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2013 | Tombense | America MG | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | America MG | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2015 | Tombense | Kawasaki Frontale | - | Cho thuê |
| 31-12-2015 | Kawasaki Frontale | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2016 | Tombense | Kawasaki Frontale | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2019 | Kawasaki Frontale | Shimizu S-Pulse | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Shimizu S-Pulse | Free player | - | Giải phóng |
| 27-04-2022 | Free player | Tokushima Vortis | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 29-11-2025 05:00 | Tokushima Vortis | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-11-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 09-11-2025 05:00 | Tokushima Vortis | Ventforet Kofu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 02-11-2025 05:00 | Sagan Tosu | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 26-10-2025 04:05 | Tokushima Vortis | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 18-10-2025 08:00 | Jubilo Iwata | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 05-10-2025 05:00 | Tokushima Vortis | Imabari FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 28-09-2025 06:00 | Kataller Toyama | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 20-09-2025 10:00 | Tokushima Vortis | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-09-2025 10:00 | Roasso Kumamoto | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese champion | 2 | 18 17 |
| J. League Best XI | 2 | 18 17 |
| AFC Champions League participant | 2 | 17/18 16/17 |