
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Leones FC U20 | Leones | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Leones | Santa Clara | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Santa Clara | Leones | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-08-2022 | Leones | Nacional da Madeira | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Nacional da Madeira | Leones | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2023 | Leones | SCU Torreense | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | SCU Torreense | Leones | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Leones | America de Cali | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | America de Cali | Leones | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 10-04-2026 20:30 | Deportivo Pereira | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 03-04-2026 01:30 | Deportiva Once Caldas | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 30-03-2026 15:00 | Llaneros FC | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 21-03-2026 23:20 | Deportiva Once Caldas | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 19-03-2026 00:30 | Atletico Bucaramanga | Deportiva Once Caldas | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 13-03-2026 23:20 | Deportiva Once Caldas | Deportivo Pasto | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-03-2026 01:30 | Deportivo Cali | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 28-02-2026 01:30 | Deportiva Once Caldas | Boyaca Chico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 21-02-2026 19:00 | Deportiva Once Caldas | Fortaleza F.C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-02-2026 21:20 | Deportes Tolima | Deportiva Once Caldas | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu