
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Valencia CF U19 | Valencia CF Mestalla | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Valencia CF Mestalla | Malaga | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2013 | Malaga | Real Madrid | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-08-2022 | Real Madrid | Sevilla FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-12-2022 | Sevilla FC | Free player | - | Giải phóng |
| 25-07-2023 | Free player | Real Betis | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Real Betis | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-11-2025 15:15 | Real Betis | Girona FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 08-06-2025 19:00 | Portugal | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-05-2025 19:00 | Real Betis | Chelsea | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-05-2025 19:00 | Real Betis | Valencia CF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-05-2025 17:00 | Atletico Madrid | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-05-2025 17:00 | Rayo Vallecano | Real Betis | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-05-2025 19:00 | Real Betis | CA Osasuna | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 08-05-2025 19:00 | Fiorentina | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-05-2025 16:30 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Betis | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| La Liga Player of the Month | 2 | 24/25 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 12 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 10/11 |
| Champions League Winner | 5 | 21/22 17/18 16/17 15/16 13/14 |
| Spanish champion | 3 | 21/22 19/20 16/17 |
| Spanish Super Cup winner | 3 | 21/22 19/20 17/18 |
| FIFA Club World Cup winner | 4 | 19 18 17 15 |
| FIFA Club World Cup participant | 4 | 19 18 17 15 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| UEFA Supercup Winner | 3 | 17/18 16/17 14/15 |
| Spanish cup winner | 1 | 13/14 |
| European Under-21 participant | 1 | 13 |
| Under 21 European Champion | 1 | 13 |
| Golden Boy | 1 | 12 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 09 |