
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-09-2012 | SK Brann Youth | Brann | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Brann | FC Köln | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2016 | FC Köln | 1. FC Heidenheim 1846 | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-02-2017 | 1. FC Heidenheim 1846 | Vålerenga Fotball Elite | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Vålerenga Fotball Elite | Sonderjyske | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2021 | Sonderjyske | Brann | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 18-04-2026 16:00 | Viking | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 12-04-2026 17:15 | Brann | Sandefjord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 06-04-2026 15:00 | Ham-Kam | Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 22-03-2026 16:00 | Brann | Tromso IL | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 15-03-2026 13:30 | Kristiansund BK | Brann | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Bologna | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Brann | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Sturm Graz | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Brann | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 30-11-2025 16:00 | Brann | Ham-Kam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Norwegian cup winner | 1 | 22 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |
| Promotion to 1st league | 1 | 13/14 |
| German second tier champion | 1 | 13/14 |