
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Derby County U18 | Derby County | - | Ký hợp đồng |
| 12-03-2014 | Derby County | Chesterfield | - | Cho thuê |
| 08-04-2014 | Chesterfield | Derby County | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2014 | Derby County | Bradford City | - | Cho thuê |
| 13-10-2014 | Bradford City | Derby County | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2016 | Derby County | Burton Albion | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Burton Albion | Derby County | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2018 | Derby County | Notts County | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Notts County | Derby County | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2020 | Derby County | Millwall | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | Millwall | Derby County | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-08-2020 | Derby County | Millwall | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Millwall | Burton Albion | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 06-10-2025 19:00 | Harrogate Town | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 30-09-2025 18:45 | Harrogate Town | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-09-2025 14:00 | Gillingham | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 20-09-2025 11:30 | Harrogate Town | Shrewsbury Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 09-09-2025 18:45 | Mansfield Town | Harrogate Town | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 30-08-2025 14:00 | Bromley | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 02-08-2025 14:00 | Bristol Rovers | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 03-05-2025 14:00 | Charlton Athletic | Burton | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-04-2025 18:45 | Burton | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 21-04-2025 14:00 | Burton | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 4th tier champion | 1 | 13/14 |
| Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 12 |