
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-04-2015 | Rainbow FC Bamenda | Wilmington Hammerheads | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2015 | Wilmington Hammerheads | Aalborg | - | Ký hợp đồng |
| 18-02-2017 | Aalborg | Henan FC | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-02-2021 | Henan FC | Shanghai Shenhua FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2024 | Shanghai Shenhua FC | Ankaragucu | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2024 | Ankaragucu | Al-Okhdood | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-05-2026 18:00 | Al Riyadh | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 16-05-2026 16:05 | Al Okhdood | Al Khaleej Club | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-05-2026 16:20 | Al Kholood | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-05-2026 18:00 | Al-Ahli SFC | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-04-2026 16:00 | Al Okhdood | Al Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-04-2026 18:00 | Damac | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 11-04-2026 18:00 | Al Okhdood | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 05-04-2026 15:55 | Al Okhdood | Al Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-03-2026 19:00 | Al Shabab FC | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-03-2026 19:00 | Al Okhdood | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chinese cup winner | 1 | 23 |
| Africa Cup participant | 3 | 22 19 17 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Player of the Season | 1 | 17 |
| Confederations Cup participant | 1 | 17 |
| Africa Cup winner | 1 | 17 |