
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-11-2013 | Guarany SC | Horizonte FC | - | Ký hợp đồng |
| 11-09-2014 | Horizonte FC | ADRC Icasa | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | ADRC Icasa | Horizonte FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2014 | Horizonte FC | Guarany SC | - | Cho thuê |
| 28-02-2015 | Guarany SC | Horizonte FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-03-2015 | Horizonte FC | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
| 29-11-2015 | Atletico Clube Goianiense | Horizonte FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Horizonte FC | Sampaio Correa | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Sampaio Correa | Ceara | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2022 | Ceara | Cuiaba | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-01-2025 | Cuiaba | Ceara | 0.3M € | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Ceara | Cuiaba | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-11-2025 00:00 | Ceara | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 06-11-2025 23:00 | Ceara | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-11-2025 19:00 | Ceara | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-10-2025 21:30 | Ceara | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-10-2025 22:00 | Vitoria BA | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-09-2025 23:00 | Sao Paulo | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-09-2025 21:30 | Ceara | Bahia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-09-2025 23:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-08-2025 19:00 | Ceara | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-08-2025 19:00 | Ceara | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu