
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Central Coast Mariners | Brisbane Roar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Brisbane Roar | Melbourne City | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Melbourne City | Western Sydney | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2017 | Western Sydney | Sydney FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 10-04-2026 09:35 | Central Coast Mariners | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 07-04-2026 09:00 | Melbourne City | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 04-04-2026 06:00 | Central Coast Mariners | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 21-03-2026 06:10 | Melbourne Victory | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 14-03-2026 04:00 | Central Coast Mariners | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 04-03-2026 08:00 | Macarthur FC | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 28-02-2026 06:00 | Central Coast Mariners | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-02-2026 06:00 | Central Coast Mariners | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 07-02-2026 06:00 | Brisbane Roar | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-02-2026 06:00 | Central Coast Mariners | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian cup winner | 2 | 22/23 16/17 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| AFC Champions League participant | 6 | 21/22 19/20 18/19 17/18 11/12 08/09 |
| Australian champion | 5 | 19/20 18/19 16/17 11/12 10/11 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |