
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2008 | Shizuoka Gakuen High School | Ventforet Kofu | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2012 | Ventforet Kofu | Shimizu S-Pulse | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2015 | Shimizu S-Pulse | Sagan Tosu | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2019 | Sagan Tosu | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Nagoya Grampus | Shimizu S-Pulse | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 05:00 | Sanfrecce Hiroshima | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-04-2026 10:00 | Vissel Kobe | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-03-2026 04:00 | Shimizu S-Pulse | Sanfrecce Hiroshima | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:00 | Avispa Fukuoka | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 05:00 | Shimizu S-Pulse | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 07-03-2026 06:00 | Cerezo Osaka | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-02-2026 06:00 | Gamba Osaka | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-02-2026 05:30 | Shimizu S-Pulse | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-02-2026 05:00 | Shimizu S-Pulse | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-02-2026 05:00 | Nagoya Grampus | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese second league Champion | 1 | 23/24 |
| Japanese league cup winner | 1 | 21 |
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |