
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Valencia CF Youth | Valencia CF U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Valencia CF U18 | Valencia CF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Valencia CF U19 | Valencia CF Mestalla | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2020 | Valencia CF | Manchester City | 33M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2021 | Manchester City | FC Barcelona | 55M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 29-11-2025 15:15 | FC Barcelona | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Chelsea | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-11-2025 15:15 | FC Barcelona | Athletic Club | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Spain | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 17:00 | Georgia | Spain | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 20:00 | RC Celta | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | Club Brugge | FC Barcelona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-11-2025 17:30 | FC Barcelona | Elche | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 26-10-2025 15:15 | Real Madrid | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 11-10-2025 18:45 | Spain | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish Super Cup winner | 2 | 24/25 22/23 |
| Spanish cup winner | 2 | 24/25 18/19 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Spanish champion | 2 | 24/25 22/23 |
| Champions League participant | 7 | 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| European Champion | 1 | 24 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 21/22 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| English Champion | 2 | 21/22 20/21 |
| English League Cup winner | 1 | 21 |
| Champions League runner-up | 1 | 20/21 |
| European Under-19 participant | 1 | 20 |
| European Under-19 champion | 1 | 19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |
| European Under-17 champion | 1 | 17 |