
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2008 | Kazincbarcikai SC Youth | Puskás Akadémia FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2012 | Puskás Akadémia FC Youth | Fehérvár FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2013 | Fehérvár FC U17 | Puskás Akadémia FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Puskás Akadémia FC U17 | Puskás Akadémia FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Puskás Akadémia FC U19 | Puskas Akademia FC | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2018 | Puskas Akademia FC | Csakvari TK | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Csakvari TK | Puskas Akademia FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2023 | Puskas Akademia FC | Fehérvár FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Fehérvár FC | Puskas Akademia FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Puskas Akademia FC | Fehérvár FC | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2024 | Fehérvár FC | Blackburn Rovers | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 14-04-2026 19:00 | Southampton | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 11-04-2026 14:00 | Stoke City | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-04-2026 14:00 | Blackburn Rovers | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-04-2026 14:00 | Birmingham City | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 17:00 | Hungary | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 17:00 | Hungary | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-03-2026 12:30 | Blackburn Rovers | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 14-03-2026 15:00 | Millwall | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 11-03-2026 19:45 | Oxford United | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-03-2026 12:30 | Blackburn Rovers | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu