
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | PSV Eindhoven | Liverpool | 42M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 19-04-2026 13:00 | Everton | Liverpool | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 14-04-2026 19:00 | Liverpool | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-04-2026 16:30 | Liverpool | Fulham | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 08-04-2026 19:00 | Paris Saint Germain | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 04-04-2026 11:45 | Manchester City | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | Netherlands | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 19:45 | Netherlands | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-03-2026 12:30 | Brighton Hove Albion | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-03-2026 20:00 | Liverpool | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-03-2026 16:30 | Liverpool | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 2 | 24/25 24 |
| English Champion | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| English League Cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 5 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| Dutch Super Cup winner | 2 | 23 22 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 18/19 |
| Dutch Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Dutch champion | 1 | 17/18 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 16 |