
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | HFC Haarlem Youth | AZ Alkmaar Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | AZ Alkmaar (Youth) | AZ Alkmaar | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2021 | AZ Alkmaar | OGC Nice | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2022 | OGC Nice | Royal Antwerp | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Royal Antwerp | OGC Nice | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2023 | OGC Nice | Feyenoord | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 30-08-2025 18:45 | Pisa | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 18-05-2025 12:40 | SC Heerenveen | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 18-02-2025 17:45 | AC Milan | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-01-2025 20:00 | Feyenoord | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 18-01-2025 19:00 | Willem II | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 12-01-2025 13:30 | Feyenoord | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 22-12-2024 13:30 | PSV Eindhoven | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 14-12-2024 20:00 | Feyenoord | Heracles Almelo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 11-12-2024 20:00 | Feyenoord | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 07-12-2024 19:00 | RKC Waalwijk | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Super Cup winner | 1 | 25 |
| Dutch Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 20/21 19/20 |
| Belgian cup winner | 1 | 23 |
| Belgian champion | 1 | 22/23 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Dutch Cup Runner Up | 1 | 17 |