
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Al-Taawoun FC U23 (- 2022) | Al-Taawoun | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2018 | Al-Taawoun | Al-Mojzel | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2019 | Al-Mojzel | Al Bukayriyah | - | Ký hợp đồng |
| 15-09-2020 | Al Bukayriyah | Damac | - | Ký hợp đồng |
| 24-10-2020 | Damac | Al-Hazm | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Al-Hazm | Damac | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2021 | Damac | Al-Hazm | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Al-Hazm | Al-Fayha | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Al-Fayha | Al-Hazm | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-09-2023 | Al-Hazm | Al Bukayriyah | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 13-04-2026 16:05 | Al Bukayriyah | Al-Anwar Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 08-04-2026 16:15 | Al-Tai | Al Bukayriyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 03-04-2026 16:00 | Al Bukayriyah | Abha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 07-03-2026 18:45 | Al Bukayriyah | Al-Adalah | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 01-03-2026 18:45 | Jubail | Al Bukayriyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 24-02-2026 18:45 | Al Bukayriyah | Al-Jandal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 19-02-2026 19:30 | Al Wehda Mecca | Al Bukayriyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 28-01-2026 12:50 | Al Bukayriyah | Al Ula FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 23-01-2026 12:50 | Al-Orobah FC | Al Bukayriyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 11-01-2026 12:25 | Al-Faisaly Harmah | Al Bukayriyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Cup Winner | 1 | 21/22 |