
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Estudiantes La Plata | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2017 | Estudiantes La Plata | VfB Stuttgart | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2019 | VfB Stuttgart | Hertha Berlin | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-07-2022 | Hertha Berlin | Cremonese | - | Cho thuê |
| 14-01-2023 | Cremonese | Hertha Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-01-2023 | Hertha Berlin | Estudiantes La Plata | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Estudiantes La Plata | Hertha Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Hertha Berlin | Estudiantes La Plata | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 19-04-2026 20:00 | River Plate | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 15-04-2026 00:00 | Boca Juniors | Barcelona SC(ECU) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 11-04-2026 22:30 | Boca Juniors | CA Independiente | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-04-2026 00:30 | Univ Catolica | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-04-2026 23:30 | Talleres Cordoba | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 16-03-2026 01:00 | Club Atlético Unión | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 11-03-2026 22:45 | Boca Juniors | San Lorenzo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 05-03-2026 00:00 | Club Atlético Lanús | Boca Juniors | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 28-02-2026 20:45 | Boca Juniors | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Argentina | 25-02-2026 00:15 | Boca Juniors | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Argentinian champion | 1 | 25 |
| Campeón Trofeo de Campeones | 2 | 24/25 23/24 |
| Winner Copa de la Liga Profesional | 1 | 23/24 |
| Argentinian Cup Winner | 1 | 22/23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |