
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-03-2023 | The Future Falcons (SSDFT) | SK Slavia Prague U19 | - | Ký hợp đồng |
| 07-03-2023 | SK Slavia Prague U19 | FK Benesov | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | FK Benesov | SK Slavia Prague U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | SK Slavia Prague U19 | Free player | - | Giải phóng |
| 13-09-2023 | Free player | Al-Ittihad Club U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Al-Ittihad Club U19 | Al-Ittihad Club | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2024 | Al-Ittihad Club | Al Kholood | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Al Kholood | Al-Ittihad Club | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-05-2026 18:00 | Al Shabab FC | Al Nassr FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-05-2026 16:00 | Al Shabab FC | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 28-04-2026 16:00 | Al Shabab FC | Al Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-04-2026 18:00 | Al Qadsiah | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 05-04-2026 18:00 | Al Riyadh | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-03-2026 19:00 | Al Shabab FC | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-03-2026 19:00 | Al Ettifaq FC | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-02-2026 19:00 | Al Shabab FC | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-02-2026 19:00 | Al Shabab FC | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-02-2026 19:00 | Damac | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu