
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2011 | Kumamoto Ozu High School | Tsukuba University | - | Ký hợp đồng |
| 14-05-2014 | Tsukuba University | Kawasaki Frontale | - | Cho thuê |
| 30-01-2015 | Kawasaki Frontale | Tsukuba University | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2015 | Tsukuba University | Kawasaki Frontale | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Kawasaki Frontale | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-04-2025 05:00 | Machida Zelvia | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-03-2025 06:00 | Kawasaki Frontale | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 18-02-2025 10:00 | Kawasaki Frontale | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-11-2024 10:00 | Urawa Red Diamonds | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 6 | 23/24 21/22 20/21 18/19 17/18 16/17 |
| Japanese cup winner | 2 | 23 20 |
| Japanese champion | 4 | 21 20 18 17 |
| Japanese Super Cup winner | 2 | 21 19 |
| Japanese league cup winner | 1 | 19 |
| J. League Best XI | 2 | 18 17 |