
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-02-2020 | Defensor Sporting Club B | Villa Teresa | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Villa Teresa | Free player | - | Giải phóng |
| 07-04-2021 | Free player | Club Atletico Progreso | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2022 | Club Atletico Progreso | Cerro Largo | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2023 | Cerro Largo | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2024 | Nacional Montevideo | Montevideo Wanderers FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Montevideo Wanderers FC | Nacional Montevideo | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 26-11-2025 22:30 | Olimpia Asuncion | Club Sportivo 2 de Mayo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 21-11-2025 20:00 | Sportivo Luqueno | Olimpia Asuncion | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 08-11-2025 21:00 | Olimpia Asuncion | General Caballero JLM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 01-11-2025 23:00 | Club Libertad Asunción | Olimpia Asuncion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 26-10-2025 20:30 | Olimpia Asuncion | Club Guaraní | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 19-10-2025 20:30 | Cerro Porteno | Olimpia Asuncion | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 10-10-2025 20:30 | Deportivo Recoleta | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 19-09-2025 22:00 | Olimpia Asuncion | Club Sportivo Trinidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 14-09-2025 18:30 | FC Nacional Asuncion | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 07-09-2025 19:00 | Club Sportivo 2 de Mayo | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uruguayan Super Cup Winner | 1 | 24/25 |