
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-10-2020 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Dynamo Kyiv II | Dynamo Kyiv U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2023 | Dynamo Kyiv | Zorya | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Zorya | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2024 | Dynamo Kyiv | Free player | - | Giải phóng |
| 06-02-2025 | Free player | FK Oleksandria | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 09-06-2026 12:30 | FC Livyi Bereh | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 05-06-2026 12:30 | FK Oleksandria | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 23-05-2026 10:00 | FK Oleksandria | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 02-05-2026 12:00 | FK Oleksandria | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-04-2026 10:00 | FK Epitsentr Dunayivtsi | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 11-04-2026 10:00 | FC Karpaty Lviv | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-04-2026 13:10 | SC Poltava | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-03-2026 11:45 | LNZ Cherkasy | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-03-2026 11:00 | FK Oleksandria | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 28-02-2026 13:30 | Metalist 1925 Kharkiv | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Ukrainian champion | 1 | 20/21 |