
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | Kjöbenhavns Boldklub Youth | FC Midtjylland Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | FC Midtjylland Youth | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Midtjylland U19 | Naestved | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Naestved | Herfolge Boldklub Koge | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2014 | Herfolge Boldklub Koge | Lyngby | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2016 | Lyngby | Helsingor | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Helsingor | Hobro | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2019 | Hobro | Randers FC | 0.225M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Randers FC | CFR Cluj | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-01-2023 | CFR Cluj | IFK Norrkoping FK | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2025 | IFK Norrkoping FK | Boldklubben af 1893 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 30-05-2026 13:00 | Boldklubben af 1893 | Aarhus Fremad | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 23-05-2026 12:00 | Middelfart Boldklub | Boldklubben af 1893 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 15-05-2026 17:00 | Boldklubben af 1893 | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 08-05-2026 16:00 | Hobro | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 01-05-2026 16:30 | Herfolge Boldklub Koge | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 26-04-2026 10:00 | Boldklubben af 1893 | Middelfart Boldklub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 23-04-2026 17:00 | Aalborg | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 17-04-2026 17:00 | Boldklubben af 1893 | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 03-04-2026 12:00 | Boldklubben af 1893 | Hobro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 21-03-2026 12:00 | Kolding FC | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Danish Cup Winner | 1 | 20/21 |
| Danish Youth Champion | 1 | 10 |