
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Harburger TB Jugend | FC St. Pauli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC St. Pauli Youth | St. PauliU17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | St. PauliU17 | St. Pauli U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | St. Pauli U19 | FC St. Pauli | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2021 | FC St. Pauli | Eintracht Frankfurt | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2021 | Eintracht Frankfurt | FC St. Pauli | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | FC St. Pauli | Eintracht Frankfurt | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-08-2023 | Eintracht Frankfurt | Karlsruher SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Karlsruher SC | Eintracht Frankfurt | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 07-05-2026 19:00 | SC Freiburg | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 03-05-2026 17:30 | SC Freiburg | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 30-04-2026 19:00 | Sporting Braga | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 26-04-2026 15:30 | Borussia Dortmund | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 23-04-2026 18:45 | VfB Stuttgart | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 19-04-2026 13:30 | SC Freiburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 16-04-2026 16:45 | RC Celta | SC Freiburg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 12-04-2026 17:30 | 1. FSV Mainz 05 | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 09-04-2026 19:00 | SC Freiburg | RC Celta | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | SC Freiburg | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu