
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26-06-2013 | Lyngdal IL Jugend | Viking FK Youth | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2015 | Viking FK Youth | Viking | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2018 | Viking | 1. FC Union Berlin | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2023 | 1. FC Union Berlin | Borussia Dortmund | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | Borussia Dortmund | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Borussia Dortmund | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-01-2026 17:30 | 1. FC Union Berlin | Borussia Dortmund | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 20:00 | Tottenham Hotspur | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-01-2026 14:30 | Borussia Dortmund | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-01-2026 19:30 | Borussia Dortmund | SV Werder Bremen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 09-01-2026 19:30 | Eintracht Frankfurt | Borussia Dortmund | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 19-12-2025 19:30 | Borussia Dortmund | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-12-2025 14:30 | SC Freiburg | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Borussia Dortmund | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |