
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Balón de Cádiz Youth (- 2023) | Real Betis Balompié Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Real Betis Balompié Youth | Real Betis U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2022 | Real Betis U19 | Real Betis B | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2023 | Real Betis B | Real Betis | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2025 | Real Betis | Como | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 08-11-2025 14:00 | Como | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-11-2025 17:00 | Napoli | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-10-2025 17:30 | Como | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-10-2025 13:00 | Parma | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-04-2025 13:00 | Lecce | Como | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-04-2025 16:00 | Como | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 05-04-2025 13:00 | Monza | Como | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-03-2025 14:00 | Como | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 21:00 | Senegal | Togo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 22-03-2025 19:00 | Sudan | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 2 | 24 23 |
| Under 19 European Champion | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |