
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | Kryvbas Kryvyi Rig U17 | Kryvbas Kryvyi Rig II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Kryvbas Kryvyi Rig II | Naftovyk Okhtyrka | - | Cho thuê |
| 30-12-2008 | Naftovyk Okhtyrka | Kryvbas Kryvyi Rig II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2009 | Kryvbas Kryvyi Rig II | Girnyk Kryvyi Rig | - | Ký hợp đồng |
| 27-02-2013 | Girnyk Kryvyi Rig | FK Oleksandria | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | FK Oleksandria | FC Vorskla Poltava | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2017 | FC Vorskla Poltava | MTK Budapest | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | MTK Budapest | FC Vorskla Poltava | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2020 | FC Vorskla Poltava | Levadia Tallinn | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Levadia Tallinn | Istiqlol Dushanbe | - | Ký hợp đồng |
| 08-03-2021 | Istiqlol Dushanbe | Volyn | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Volyn | Polissya Zhytomyr | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2022 | Polissya Zhytomyr | FC Mynai | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FC Mynai | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2024 | Free player | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Estonian cup winner | 1 | 21 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| Ukrainian second tier champion | 1 | 14/15 |
| Top scorer | 1 | 11/12 |