
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2004 | Botev Plovdiv U19 | Lokomotiv Plovdiv | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Lokomotiv Plovdiv | CSKA Sofia | 0.04M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2010 | CSKA Sofia | Minyor Pernik | - | Cho thuê |
| 29-06-2010 | Minyor Pernik | CSKA Sofia | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2011 | CSKA Sofia | Pirin Blagoevgrad | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Pirin Blagoevgrad | CSKA Sofia | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2011 | CSKA Sofia | PFK Montana | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | PFK Montana | Lokomotiv Sofia | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Lokomotiv Sofia | Wisla Plock | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Wisla Plock | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Free | Ký hợp đồng |
| 15-07-2018 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Lokomotiv Plovdiv | Free | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Bulgaria | 06-12-2023 15:30 | Ludogorets Razgrad | Lokomotiv Plovdiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian Super Cup winner | 1 | 20/21 |
| Footballer of the Year | 2 | 20 19 |
| Bulgarian cup winner | 2 | 19/20 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 10/11 |