
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2015 | Júbilo Iwata Jugend | Jubilo Iwata U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2018 | Jubilo Iwata U18 | Jubilo Iwata | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2019 | Jubilo Iwata | Nagoya Grampus | - | Cho thuê |
| 30-01-2020 | Nagoya Grampus | Jubilo Iwata | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2021 | Jubilo Iwata | VfB Stuttgart | 0.1M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | VfB Stuttgart | Jubilo Iwata | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Jubilo Iwata | VfB Stuttgart | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | VfB Stuttgart | FC Bayern Munich | 23M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 09-05-2026 16:30 | VfL Wolfsburg | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 02-05-2026 13:30 | FC Bayern Munich | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-04-2026 13:30 | 1. FSV Mainz 05 | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 19-04-2026 15:30 | FC Bayern Munich | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 11-04-2026 16:30 | FC St. Pauli | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | England | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 17:00 | Scotland | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-03-2026 14:30 | FC Bayern Munich | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-03-2026 20:00 | FC Bayern Munich | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | FC Bayern Munich | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Champion | 2 | 25/26 24/25 |
| Champions League participant | 1 | 24/25 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |