
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Club Olimpo U19 | Club Olimpo II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Club Olimpo II | Olimpo Bahia Blanca | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2018 | Olimpo Bahia Blanca | Club Atlético Unión | 0.385M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-02-2021 | Club Atlético Unión | San Lorenzo | 0.166M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | San Lorenzo | Club Atlético Unión | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Club Atlético Unión | Atlas | 0.2M € | Cho thuê |
| 19-06-2022 | Atlas | Club Atlético Unión | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2022 | Club Atlético Unión | Club Atlético Lanús | 0.046M € | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Club Atlético Lanús | Club Atlético Unión | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2024 | Club Atlético Unión | Gimnasia La Plata | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Gimnasia La Plata | Club Atlético Unión | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-01-2025 | Club Atlético Unión | Audax Italiano | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 04-03-2026 02:10 | Cobresal | Audax Italiano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 27-02-2026 23:30 | Union La Calera | Audax Italiano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 22-02-2026 21:00 | Audax Italiano | Everton CD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 15-02-2026 21:00 | Nublense | Audax Italiano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 06-02-2026 23:00 | Audax Italiano | Universidad de Concepcion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 30-01-2026 23:00 | Universidad de Chile | Audax Italiano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 01-12-2025 23:00 | Audax Italiano | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 21-11-2025 23:00 | Audax Italiano | Everton CD | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 09-11-2025 18:00 | Huachipato | Audax Italiano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 31-10-2025 18:00 | Audax Italiano | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Mexican Clausura champion | 1 | 21/22 |
| Mexican Champion Apertura | 1 | 21/22 |