
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-09-2013 | Queensland Academy of Sport Women | Brisbane Roar (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2015 | Brisbane Roar (w) | WS Wanderers (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2016 | WS Wanderers (w) | UCLA (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-12-2019 | UCLA (w) | Melbourne Victory (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2020 | Melbourne Victory (w) | Arna Bjornar (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-11-2020 | Arna Bjornar (w) | Melbourne City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-05-2021 | Melbourne City (w) | Sandviken (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2021 | Sandviken (w) | FC Rosengard (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2023 | FC Rosengard (w) | Liverpool (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 22-11-2025 20:00 | OL Lyonnes Women | Strasbourg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 01-11-2025 20:00 | OL Lyonnes Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 15-10-2025 16:45 | OL Lyonnes Women | St. Polten Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 04-04-2025 09:10 | Australia Women | South Korea Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-02-2025 18:45 | Manchester City Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 02-02-2025 14:00 | Liverpool Women | West Ham United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 26-01-2025 15:00 | Leicester City Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 17-01-2025 19:00 | Liverpool Women | Brighton H.A. Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 15-12-2024 14:30 | Liverpool Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 11-12-2024 18:00 | Liverpool Women | Everton FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FFA Cup of Nations winner | 1 | 23 |
| Damallsvenskan winner | 2 | 22 21 |
| Svenska Cupen Women winner | 1 | 21/22 |
| Tournament of Nations winner | 1 | 17 |
| A-League Women runner-up | 1 | 13/14 |