
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | KAA Gent Youth | RSC Anderlecht Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | RSC Anderlecht U17 | RSC Anderlecht U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | RSC Anderlecht U18 | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2023 | Anderlecht | Racing Genk | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-07-2024 | Racing Genk | Union Saint-Gilloise | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-11-2025 17:30 | Anderlecht | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 17:45 | Galatasaray | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-11-2025 18:15 | KV Mechelen | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 04-11-2025 20:00 | Atletico Madrid | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-11-2025 15:00 | Zulte-Waregem | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-10-2025 18:15 | Union Saint-Gilloise | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Union Saint-Gilloise | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-10-2025 18:45 | Union Saint-Gilloise | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 05-10-2025 16:30 | Club Brugge | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 01-10-2025 16:45 | Union Saint-Gilloise | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Supercup Winner | 1 | 24/25 |
| Belgian champion | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |