
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2014 | Manchester U19 | Lincoln Red Imps | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2015 | Lincoln Red Imps | Manchester 62 | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2016 | Manchester 62 | FC Thackley | - | Cho thuê |
| 30-06-2016 | FC Thackley | Manchester 62 | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2016 | Manchester 62 | Liversedge | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Liversedge | Leeds Trinity | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2017 | Leeds Trinity | Gibraltar Phoenix | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Gibraltar Phoenix | Europa FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 16:00 | Brunos Magpie | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gibraltar Champion | 4 | 24 23 22 15 |
| Gibraltar Cup Winner | 4 | 23/24 21/22 18/19 14/15 |
| Gibraltar Supercup Winner | 2 | 22/23 18/19 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |