
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2016 | Georgia United | UCF Knights (University of Central Florida) | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2020 | FC Dallas | Free player | - | Giải phóng |
| 12-07-2020 | Free player | Memphis 901 | - | Ký hợp đồng |
| 03-12-2020 | Memphis 901 | Indy Eleven | - | Ký hợp đồng |
| 08-03-2021 | Indy Eleven | Los Angeles FC | 0.018M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-05-2021 | Los Angeles FC | Las Vegas Lights | - | Cho thuê |
| 05-05-2021 | Las Vegas Lights | Los Angeles FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-01-2023 | Los Angeles FC | Tampa Bay Rowdies | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2025 | Tampa Bay Rowdies | Charleston Battery | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Reilac Shiga FC | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 08:00 | FC Ryukyu Okinawa | Roasso Kumamoto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-03-2026 05:00 | Giravanz Kitakyushu | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-03-2026 05:00 | Oita Trinita | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-03-2026 05:00 | FC Ryukyu Okinawa | Renofa Yamaguchi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-03-2026 05:00 | Gainare Tottori | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | FC Ryukyu Okinawa | Tegevajaro Miyazaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-02-2026 05:00 | FC Ryukyu Okinawa | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-11-2025 19:00 | Charleston Battery | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 25-10-2025 21:00 | Charleston Battery | Birmingham Legion | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| MLS Cup Champion | 1 | 22 |
| Supporters Shield Winner | 1 | 21/22 |