
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Goiás Esporte Clube B | Goiás EC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Goiás EC | Palmeiras | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2017 | Palmeiras | Atletico Mineiro | - | Cho thuê |
| 16-08-2018 | Atletico Mineiro | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-08-2018 | Palmeiras | Botafogo RJ | - | Cho thuê |
| 25-07-2019 | Botafogo RJ | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2019 | Palmeiras | Yokohama F. Marinos | - | Cho thuê |
| 31-12-2020 | Yokohama F. Marinos | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-01-2021 | Palmeiras | Changchun Yatai FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-01-2023 | Changchun Yatai FC | Machida Zelvia | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Vissel Kobe | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 26-11-2025 12:15 | Shanghai Shenhua FC | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-10-2025 10:00 | Vissel Kobe | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-10-2025 08:00 | Urawa Red Diamonds | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-09-2025 10:00 | Vissel Kobe | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-09-2025 10:00 | Vissel Kobe | Tokyo Verdy | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-09-2025 12:15 | Shanghai Port FC | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 12-09-2025 10:00 | Vissel Kobe | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-08-2025 10:00 | Vissel Kobe | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-08-2025 10:00 | Cerezo Osaka | Vissel Kobe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese second league Champion | 1 | 22/23 |
| AFC Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Japanese champion | 1 | 19 |
| Brazilian champion | 1 | 16 |