
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | FK Pardubice U17 | Pardubice U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Pardubice U19 | Pardubice | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2019 | Pardubice | Braga U19 | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Braga U19 | Pardubice | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-07-2020 | Pardubice | Braga U23 | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Braga U23 | Sporting Braga II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Sporting Braga II | Sporting Braga | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Rangers | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 09-11-2025 20:30 | Sporting Braga | Moreirense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 20:00 | Sporting Braga | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 02-11-2025 20:30 | FC Porto | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 29-10-2025 19:15 | Sporting Braga | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 26-10-2025 20:30 | Sporting Braga | Casa Pia AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 16:45 | Sporting Braga | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 02-10-2025 16:45 | Celtic FC | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 24-09-2025 19:00 | Sporting Braga | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 20-09-2025 19:30 | Vitoria Guimaraes | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese league cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |