| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-07-2019 | Solihull Moors U19 | Guiseley | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2020 | Guiseley | Solihull Moors | - | Ký hợp đồng |
| 26-11-2020 | Solihull Moors | Brackley Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Brackley Town | Solihull Moors | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-09-2021 | Solihull Moors | Hereford United | - | Cho thuê |
| 30-10-2021 | Hereford United | Solihull Moors | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-03-2022 | Solihull Moors | AFC Telford United | - | Cho thuê |
| 06-05-2022 | AFC Telford United | Solihull Moors | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-11-2022 | Solihull Moors | Kidderminster Harriers | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Kidderminster Harriers | Solihull Moors | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Solihull Moors | Kidderminster Harriers | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 5 Anh | 07-02-2026 15:00 | Tamworth | Hartlepool United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 31-01-2026 15:00 | Hartlepool United | Aldershot Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 20-01-2026 19:45 | Hartlepool United | Gateshead | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 17-01-2026 12:30 | Hartlepool United | Altrincham | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 10-01-2026 15:00 | Woking | Hartlepool United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 30-12-2025 19:45 | Rochdale | Hartlepool United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 06-09-2025 14:00 | Forest Green Rovers | Hartlepool United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 03-09-2025 18:45 | Hartlepool United | Boston United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 30-08-2025 14:00 | Hartlepool United | Boreham Wood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 25-08-2025 14:00 | Southend United | Hartlepool United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu