
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-10-2010 | SG Barockstadt Fulda-Lehnerz Youth | FC Southampton Academy | - | Ký hợp đồng |
| 11-04-2011 | FC Southampton Academy | Chelsea FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2019 | Chelsea FC Youth | Bayern Munchen U17 | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2019 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Bayern Munchen U19 | FC Bayern Munich | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 23-05-2026 18:00 | FC Bayern Munich | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-05-2026 13:30 | FC Bayern Munich | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 09-05-2026 16:30 | VfL Wolfsburg | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 06-05-2026 19:00 | FC Bayern Munich | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 02-05-2026 13:30 | FC Bayern Munich | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-04-2026 19:00 | Paris Saint Germain | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-04-2026 13:30 | 1. FSV Mainz 05 | FC Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 22-04-2026 18:45 | Bayer 04 Leverkusen | FC Bayern Munich | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 19-04-2026 15:30 | FC Bayern Munich | VfB Stuttgart | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 15-04-2026 19:00 | FC Bayern Munich | Real Madrid | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Champion | 6 | 25/26 24/25 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| German cup winner | 1 | 25/26 |
| Champions League participant | 6 | 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Top scorer | 1 | 24 |
| German Super Cup winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 21 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 21 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 20/21 |
| Champions League Winner | 1 | 19/20 |
| German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 19/20 |
| German 3. Liga Champion | 1 | 19/20 |
| English Youth League winner | 1 | 17/18 |