
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 15-08-2016 | EF Alhama | Lorca FC B (-2022) | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2017 | Lorca FC B (-2022) | Deportivo Alaves B | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2018 | Deportivo Alaves B | Istra 1961 Pula | - | Cho thuê |
| 28-01-2021 | Istra 1961 Pula | Deportivo Alaves B | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2021 | Deportivo Alaves B | Real Murcia | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2021 | Real Murcia | Cordoba | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2023 | Cordoba | Castellon | - | Ký hợp đồng |
| 29-06-2023 | CD Lugo | Castellon | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2023 | Castellon | CD Lugo | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | CD Lugo | Castellon | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-07-2024 | Castellon | SD Tarazona | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 31-05-2026 19:00 | Cordoba | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 24-05-2026 16:30 | Eibar | Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-05-2026 16:30 | Cordoba | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-05-2026 16:30 | Castellon | Cordoba | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 26-04-2026 12:00 | Cordoba | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 18-04-2026 16:30 | Cultural Leonesa | Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 11-04-2026 19:00 | Cordoba | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-04-2026 12:00 | Cadiz | Cordoba | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 31-03-2026 18:00 | Deportivo La Coruna | Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 27-03-2026 18:00 | Cordoba | Mirandes | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Copa RFEF | 1 | 21/22 |