
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup participant | 2 | 22/23 22/23 |
| AFC Champions League participant | 2 | 20/21 20/21 |
| Iraqi Champion | 4 | 20/21 20/21 16/17 16/17 |
| Iraqi Cup Winner | 4 | 20/21 20/21 15/16 15/16 |
| AFC Cup Participant | 6 | 17/18 17/18 16/17 16/17 15/16 15/16 |
| AFC Cup Winner | 6 | 17/18 17/18 16/17 16/17 15/16 15/16 |
| Olympics participant | 2 | 15/16 15/16 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 13 13 |