
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-02-2017 | Tshwane University of Technology | Mthatha Bucks FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2018 | Mthatha Bucks FC | TS Galaxy | - | Ký hợp đồng |
| 08-10-2020 | TS Galaxy | Cape Town City FC | - | Ký hợp đồng |
| 16-09-2022 | Cape Town City FC | Mamelodi Sundowns | 0.582M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 16-05-2026 13:00 | Orlando Pirates | Durban City FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 08-05-2026 17:30 | Durban City FC | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 05-05-2026 17:30 | Siwelele | Durban City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nedbank | 02-05-2026 16:00 | Durban City FC | TS Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 24-04-2026 17:30 | Durban City FC | Orbit College | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 11-04-2026 13:00 | Lamontville Golden Arrows | Durban City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nedbank | 04-04-2026 13:00 | Durban City FC | Casric Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 22-03-2026 16:00 | Durban City FC | Richards Bay | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 15-03-2026 13:30 | Kaizer Chiefs | Durban City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nedbank | 08-03-2026 16:00 | Lamontville Golden Arrows | Durban City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Nedbank Cup Winner | 2 | 25/26 18/19 |
| South African champion | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| African Football League Winner | 1 | 23/24 |