
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-01-2015 | Colo Colo (w) | Washington Spirit (R)(w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-10-2016 | Washington Spirit (w) | Valencia FCF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 19-06-2017 | Valencia FCF (w) | Washington Spirit (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-10-2018 | Washington Spirit (w) | Levante UD (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Levante UD (w) | Washington Spirit (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Washington Spirit (w) | Levante UD (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 03-07-2021 | Levante UD (w) | Atletico de Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 22-11-2025 15:00 | Badalona Women | RCD Espanyol Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 06-11-2025 18:00 | Sporting De Huelva Women | Madrid CFF Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-11-2025 11:00 | Badalona Women | Sevilla FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 19-10-2025 15:00 | Costa Adeje Tenerife Women | Badalona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 11-10-2025 10:00 | Badalona Women | Madrid CFF Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 14-09-2025 14:00 | Eibar Women | Badalona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 30-08-2025 16:00 | Deportivo La Coruna W | Badalona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 18-05-2025 10:00 | Atletico de Madrid Women | Badalona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 11-05-2025 10:10 | Badalona Women | Valencia FCF Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 04-05-2025 10:00 | Madrid CFF Women | Badalona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa de la Reina winner | 1 | 22/23 |
| Trofeo Ramon de Carranza winner | 1 | 22 |
| Supercopa Femenina runner-up | 2 | 21/22 20/21 |
| Copa de la Reina runner-up | 1 | 20/21 |
| Women's WC Qualification Intercontinental Play-offs winner | 1 | 19 |
| NWSL runner-up | 1 | 16 |
| CONMEBOL Libertadores Femenina winner | 1 | 12 |
| CONMEBOL Libertadores Femenina runner-up | 1 | 11 |