
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2019 | Penarol U19 | CA Penarol | - | Ký hợp đồng |
| 04-10-2020 | CA Penarol | Manchester United | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2021 | Manchester United | Deportivo Alavés | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Deportivo Alavés | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2021 | Manchester United | Deportivo Alavés | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Deportivo Alavés | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Manchester United | Granada CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Granada CF | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-08-2024 | Manchester United | Panathinaikos | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 19:00 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 04-09-2025 23:30 | Uruguay | Peru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 28-08-2025 17:00 | Samsunspor | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 21-08-2025 18:00 | Panathinaikos | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 14-08-2025 18:00 | FC Shakhtar Donetsk | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 07-08-2025 18:00 | Panathinaikos | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 30-07-2025 18:00 | Panathinaikos | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-07-2025 18:45 | Rangers | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 10-06-2025 23:00 | Uruguay | Venezuela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 05-06-2025 23:00 | Paraguay | Uruguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| English League Cup winner | 1 | 23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |