
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2005 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2016 | Ulsan HD FC | Vissel Kobe | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-07-2019 | Vissel Kobe | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2020 | Ulsan HD FC | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2022 | Kashiwa Reysol | Al-Shabab FC | 0.936M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 14-11-2025 11:00 | South Korea | Bolivia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-11-2025 05:00 | Machida Zelvia | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-10-2025 05:00 | FC Tokyo | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-10-2025 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 14-10-2025 11:00 | South Korea | Paraguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-10-2025 04:00 | Shimizu S-Pulse | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-09-2025 09:00 | FC Tokyo | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-09-2025 09:00 | FC Tokyo | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 20-09-2025 10:00 | Kawasaki Frontale | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-09-2025 01:30 | Mexico | South Korea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup participant | 3 | 22/23 18/19 14/15 |
| World Cup participant | 3 | 22 18 14 |
| AFC Champions League participant | 4 | 21/22 13/14 11/12 08/09 |
| East Asia Champion | 2 | 19 15 |
| Asian Cup runner-up | 1 | 14/15 |
| Asian Games Gold Medal | 1 | 14 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 13 |
| AFC Champions League winner | 1 | 11/12 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |