
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2013 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2016 | FK Buducnost Podgorica | Sevilla Atletico | 0.13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-01-2017 | Sevilla Atletico | San Fernando CD | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | San Fernando CD | Sevilla Atletico | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2017 | Sevilla Atletico | FK Spartak Zlatibor Voda | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2019 | FK Spartak Zlatibor Voda | SK Beveren | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-02-2021 | SK Beveren | Rijeka | - | Ký hợp đồng |
| 12-09-2023 | Rijeka | FC Juarez | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-07-2024 | FC Juarez | FC Cartagena | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Cartagena | FC Juarez | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 24-10-2025 19:00 | Preston North End | Sheffield United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-10-2025 18:45 | Preston North End | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-10-2025 14:00 | West Bromwich Albion | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 09-10-2025 18:45 | Faroe Islands | Montenegro | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 27-09-2025 14:00 | Preston North End | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-09-2025 14:00 | Derby County | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-09-2025 11:30 | Preston North End | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 08-09-2025 18:45 | Croatia | Montenegro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 05-09-2025 18:45 | Montenegro | Czechia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 23-08-2025 14:00 | Preston North End | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu