
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | FC Metz Youth | Metz U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Metz U19 | Fortuna Dusseldorf U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Fortuna Dusseldorf U19 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2014 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | RC Deportivo Fabril | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2015 | RC Deportivo Fabril | Racing de Ferrol | - | Cho thuê |
| 25-01-2016 | Racing de Ferrol | RC Deportivo Fabril | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2016 | RC Deportivo Fabril | CD Izarra | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2017 | CD Izarra | Montreal Impact | 0.088M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 27-09-2025 23:40 | Charlotte FC | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 20-09-2025 23:40 | Montreal Impact | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 13-09-2025 23:40 | Montreal Impact | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 06-08-2025 00:00 | Montreal Impact | Puebla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 02-08-2025 01:10 | Toluca | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 29-07-2025 23:00 | Montreal Impact | Club Leon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 19-07-2025 23:30 | Montreal Impact | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 16-07-2025 23:30 | Philadelphia Union | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 12-07-2025 23:30 | Orlando City | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Liên đoàn Nhà vô địch Canada | 09-07-2025 23:00 | Montreal Impact | Forge FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Gold Cup participant | 5 | 21 19 17 15 13 |
| Canadian Cup Winner | 2 | 21 19 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |