
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | AAS Sarcelles | Quimper Kerfeunteun FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Quimper Kerfeunteun FC | Le Havre B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Le Havre B | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2014 | Havre Athletic Club | Leicester City | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2018 | Leicester City | Manchester City | 67M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2023 | Manchester City | Al-Ahli SFC | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 28-11-2025 17:30 | Al Ahli SFC | Al Qadsiah | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 24-11-2025 18:15 | Al Ahli SFC | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-11-2025 17:30 | Al Ahli SFC | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-11-2025 17:30 | Al Ittihad Club | Al Ahli SFC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-11-2025 16:00 | Al-Sadd | Al Ahli SFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-10-2025 17:30 | Al Ahli SFC | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-10-2025 18:00 | Al Najma(KSA) | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 20-10-2025 18:15 | Al Ahli SFC | Al-Gharafa | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 17-10-2025 18:00 | Al Ahli SFC | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 14-10-2025 16:00 | Algeria | Uganda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Super Cup Winner | 1 | 25/26 |
| AFC Champions League Champions | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 5 | 24 22 19 17 15 |
| FA Cup Winner | 2 | 23 19 |
| Champions League Winner | 1 | 22/23 |
| Champions League participant | 6 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 16/17 |
| English Champion | 5 | 22/23 21/22 20/21 18/19 15/16 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |
| English League Cup winner | 3 | 21 20 19 |
| Africa Cup winner | 1 | 19 |
| English FA Community Shield Winner | 1 | 18/19 |
| African Footballer of the Year | 1 | 16 |
| Footballer of the Year | 2 | 16 15 |
| Player of the Year | 1 | 15/16 |
| World Cup participant | 1 | 14 |
| English 2nd tier champion | 1 | 13/14 |
| Promotion to 1st league | 1 | 13/14 |