
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | - | Osters U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Osters U19 | Osters IF | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Osters IF | Helsingborg | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2015 | Helsingborg | Bologna | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-08-2018 | Bologna | Amiens | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Amiens | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Bologna | Amiens | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2019 | Amiens | Newcastle United | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Sweden | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-11-2025 14:00 | West Ham United | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 20:00 | Newcastle United | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 24-09-2025 18:45 | Newcastle United | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 08-09-2025 18:45 | Kosovo | Sweden | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-05-2025 15:30 | Arsenal | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-05-2025 11:00 | Newcastle United | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-05-2025 13:00 | Brighton Hove Albion | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-04-2025 16:30 | Aston Villa | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 16-04-2025 18:30 | Newcastle United | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 1 | 25 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Europa League participant | 1 | 12/13 |